Thông số kỹ thuật

Công suất: 3 ~ 6 kW Hiệu suất tối đa: 97.80%
Thương hiệu: INVT Cấp bảo vệ: IP65
Hiển thị: Màn hình LED/LCD (tự chọn) Chuẩn truyền thông: RS485, WIFI, Ethernet
Model
MG3KTL-2M MG4KTL-2M MG4K6TL-2M MG5KTL-2M MG6KTL-2M
Đầu vào (DC)
Công suất DC đầu vào tối đa (W) 3600 4800 5520 6000 6300
Điện áp DC đầu vào tối đa (V) 600V
Điện áp khởi động (V)/Điện áp làm việc tối thiểu(V) 120/100
Điện áp hoạt động MPPT(V) 120-550
Số lượng MPPT / String trên MPPT 2/1
Dòng điện danh định (A) 8×2 10×2 11×2 12×2 16×2
Đầu ra (AC)
Công suất danh định (W) 3000 3680 4200 5000 6000
Dòng điện AC tối đa (A) 14 16 18.3 20 26
Hệ số công suất ≥0.99(Có thể điều chỉnh)
THDi < 3% (Công suất danh định)
Điện áp đầu ra định danh (V) / tần số (Hz) 230, L+N+PE, 50/60
Hiệu suất
Hiệu suất tối đa 97.70% 97.70% 97.70% 97.80% 97.80%
Hiệu suất Euro 96.70% 96.70% 96.70% 96.80% 96.80%
Hiệu suất MPPT 99.99%
Bảo vệ
Bảo vệ
Giám sát cách điện DC, quá dòng DC, giám sát dòng rò, bảo vệ lưới, bảo vệ cách ly, quá nhiệt, quá áp, ngắn mạch
Dữ liệu tổng quan
Hiển thị Màn hình LED/LCD (tự chọn)
Ngôn ngữ Anh, Đức, Trung Quốc, Hà Lan
Chuẩn truyền thông RS485, WIFI, Ethernet (tự chọn)
Làm mát Tự nhiên
Mức bảo vệ IP65
Mức tiêu thụ vào buổi tối <1w
Chế độ cách ly Không có biến áp
Nhiệt độ hoạt động -25oC ~ +60oC (suy giảm hiệu suất khi nhiệt độ trên 45oC)
Độ ẩm 0 ~ 95%, không đọng sương
Kích thước (C x R x S mm) 462 × 360 × 150
Trọng lượng (kg) ≤18
Grid qualification DIN VDE 0126-1-1:2013, VDE-AR-N 4105:2011, DIN VDE V 0124-100:2012, G83-2:2012, G59/3-2:2015, IEC 61727(IEC62116), AS/NZS 4777.2:2015, NB/T32004-2013, IEC 60068-2-1:2007, IEC 60068-2-2:2007, IEC 60068-2-14:2009, IEC 60068-2-30:2005, IEC 61683:1999
Safe certificates / EMC certificates IEC 62109-1:2010, IEC 62109-2:2011, EN 61000-6-2:2005, EN 61000-6-3:2007/A1:2011
Bảo hành (năm) 5(chuẩn)/10(tùy chọn)

Đánh giá

There are no reviews yet

Add a review
You must be logged in to post a review Log In

zalo-icon
phone-icon
zalo-icon
phone-icon